đáp án

đáp án

Học sinh so sánh bài làm của mình với đáp án trong sách.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời giải, đáp số chi tiết cho một câu hỏi, bài toán hoặc vấn đề: "đáp án" phần trả lời đầy đủ, hệ thống thường được coi chuẩn mực hoặc chính xác cho một câu hỏi, bài tập, đề thi hoặc vấn đề cần giải quyết.
    • Bản hướng dẫn giải chi tiết: "đáp án" còn có thể một bản mẫu trình bày các bước, cách thức để đi đến kết quả cuối cùng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Giáo viên phát đáp án cho bài kiểm tra để học sinh đối chiếu. (Giáo viên phát lời giải chi tiết cho bài kiểm tra để học sinh đối chiếu.)
    • Cuối sách bài tập thường phần đáp án. (Cuối sách bài tập thường phần lời giải chi tiết.)
    • Anh ấy đã so sánh bài làm của mình với đáp án chính thức. (Anh ấy đã so sánh bài làm của mình với lời giải chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đáp án mẫu": lời giải mẫu, thường dùng làm chuẩn để tham khảo hoặc chấm điểm.

    • Sinh viên được cung cấp một đáp án mẫu cho bài tập phức tạp. (Sinh viên được cung cấp một lời giải mẫu cho bài tập phức tạp.)
  • "đáp án chuẩn": lời giải được công nhận chính xác tuyệt đối, thường của cơ quan thẩm quyền (như Bộ Giáo dục).

    • Thí sinh mong chờ đáp án chuẩn từ Bộ Giáo dục sau kỳ thi. (Thí sinh mong chờ lời giải chuẩn từ Bộ Giáo dục sau kỳ thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Đáp số (danh từ): thường chỉ kết quả cuối cùng, con số cụ thể của một bài toán, ít chi tiết hơn "đáp án".

    • Bài toán này chỉ yêu cầu ghi đáp số. (Bài toán này chỉ yêu cầu ghi kết quả cuối cùng.)
  • Lời giải (danh từ): cách diễn đạt chung cho việc giải quyết một vấn đề, có thể không mang tính chuẩn mực như "đáp án".

    • nhiều lời giải khác nhau cho cùng một bài toán. ( nhiều cách giải khác nhau cho cùng một bài toán.)
  • Bài giải mẫu (cụm danh từ): đồng nghĩa với "đáp án mẫu".

Từ đồng nghĩa
  • Lời giải đáp: câu trả lời giải thích.
  • Giải đáp: (động từ/danh từ) hành động hoặc kết quả của việc trả lời câu hỏi.
  • Phương án trả lời: cách thức hoặc nội dung dự kiến để trả lời.
Các cụm từ liên quan
  • Tra cứu đáp án: hành động tìm kiếm lời giải chính thức để kiểm tra.

    • Học sinh tra cứu đáp án trên website của trường. (Học sinh tìm kiếm lời giải chính thức trên website của trường.)
  • So đáp án: hành động đối chiếu câu trả lời của mình với lời giải chuẩn.

    • Sau khi thi xong, chúng tôi thường tụ tập lại để so đáp án. (Sau khi thi xong, chúng tôi thường tụ tập lại để đối chiếu lời giải.)
Thành ngữ liên quan

(Từ "đáp án" ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định. Cách dùng của thường mang tính học thuật thực tế.)

Từ chứa "đáp án"